ETF Nhà cung cấp
CIBC Asset Management
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 1,45 tỷ | 15.594 | 0,40 | Đầu tư cấp | 4/3/2019 | 20,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 579,52 tr.đ. | 5.013 | 0,34 | Đầu tư cấp | 29/12/2023 | 19,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 392,23 tr.đ. | 20.455 | 0,34 | — | 16/1/2019 | 19,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 98,79 tr.đ. | 4.017 | 0,90 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 29/7/2020 | 33,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 71,9 tr.đ. | 1.634 | 0,89 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 29/7/2020 | 25,06 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 8,46 tr.đ. | 2.272 | 0,76 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S. Aggregate Bond Index | 29/1/2020 | 17,08 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,87 tr.đ. | 581 | 0,27 | Large Cap | CIBC Multifactor U.S. Equity Index | 16/1/2019 | 25,42 | 2,85 | 12,34 | ||
| Cổ phiếu | 4,29 tr.đ. | 127 | 0,27 | Toàn bộ thị trường | CIBC Multifactor Canadian Equity Index | 16/1/2019 | 22,02 | 1,38 | 6,10 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm